Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16502

liquidate

/'likwideit/

ngoại động từ

  • thanh lý, thanh toán

nội động từ

  • thanh toán nợ; thanh toán mọi khoản để thôi kinh doanh
Định nghĩa tiếng Anh

v. eliminate by paying off (debts)\nv. convert into cash\nv. settle the affairs of by determining the debts and applying the assets to pay them off

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...