Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liquidise

//

* ngoại động từ
  • cho hoá lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v make (a solid substance) liquid, as by heating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...