Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liquidize

/'likwidaiz/

ngoại động từ

  • cho hoá lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v get rid of all one's merchandise\nv make (a solid substance) liquid, as by heating

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...