liquidize
/'likwidaiz/
ngoại động từ
- cho hoá lỏng
Biến thể từ
liquidizing hiện tại phân từ
liquidized quá khứ
liquidizes ngôi 3 số ít
liquidized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v get rid of all one's merchandise\nv make (a solid substance) liquid, as by heating