Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“liquidizes” là ngôi 3 số ít của liquidize — đang hiển thị từ gốc:

liquidize

/'likwidaiz/

ngoại động từ

  • cho hoá lỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v get rid of all one's merchandise\nv make (a solid substance) liquid, as by heating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...