Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lira

/'liərə/ Collins ★

“liras” là số nhiều của lira — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ liras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lira

/'liərə/

danh từ, số nhiều lire /'liəri/

  • đồng lia (tiền Y)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money on Malta; equal to 100 cents n. the basic unit of money in Turkey n. formerly the basic unit of money in Italy; equal to 100 centesimi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...