Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lisping

/'lispiŋ/
Biến thể từ lispings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lisping

//

* tính từ
  • nói đớt
Định nghĩa tiếng Anh

v speak with a lisp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...