lisping
“lispings” là số nhiều của lisping — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lisping
//
* tính từ- nói đớt
Định nghĩa tiếng Anh
v speak with a lisp
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“lispings” là số nhiều của lisping — đang hiển thị từ gốc:
v speak with a lisp
Đang tải...