literacy rate
Đang hiển thị mục gốc literacy rate cho “literacy rates”.
Nghĩa thường dùng
tỷ lệ biết chữ
cụm từ
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc literacy rate cho “literacy rates”.
Đang tải...