Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

litheness

/'laiðnis/

danh từ

  • tính mềm mại, tính dễ uốn
  • tính yểu điệu, tính uyển chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being lithe; flexibility;\n limberness.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...