Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithesome

/'lisəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithesome

/'lisəm/

tính từ

  • mềm mại; uyển chuyển; nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s moving and bending with ease

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...