Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithesome

/'lisəm/

tính từ

  • mềm mại; uyển chuyển; nhanh nhẹn
Định nghĩa tiếng Anh

s moving and bending with ease

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...