Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithiasis

/li'θaiəsis/

danh từ

  • (y học) bệnh sỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formation of stones (calculi) in an internal organ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...