Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithiasis

/li'θaiəsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithiasis

/li'θaiəsis/

danh từ

  • (y học) bệnh sỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formation of stones (calculi) in an internal organ

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...