lithium
/'liθiəm/ phổ biến #15717
“lithiums” là số nhiều của lithium — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lithiums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lithium
/'liθiəm/
danh từ
- (hoá học) Lithi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soft silver-white univalent element of the alkali metal group; the lightest metal known; occurs in several minerals