Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithium

/'liθiəm/ phổ biến #15717

“lithiums” là số nhiều của lithium — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lithiums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithium

/'liθiəm/

danh từ

  • (hoá học) Lithi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft silver-white univalent element of the alkali metal group; the lightest metal known; occurs in several minerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...