Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithographer

/li'θɔgrəfə/ phổ biến #41167

“lithographers” là số nhiều của lithographer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lithographers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithographer

/li'θɔgrəfə/

danh từ

  • thợ in đá, thợ in thạch bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a printmaker who uses lithography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...