lithographer
“lithographers” là số nhiều của lithographer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lithographer
/li'θɔgrəfə/
danh từ
- thợ in đá, thợ in thạch bản
Định nghĩa tiếng Anh
n. a printmaker who uses lithography
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“lithographers” là số nhiều của lithographer — đang hiển thị từ gốc:
n. a printmaker who uses lithography
Đang tải...