Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithographic

/,liθə'græfik/ phổ biến #31569
Biến thể từ lithographics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithographic

/,liθə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thuật in đá, (thuộc) thuật in thạch bản
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or produced by or involved in lithography

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...