Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31569

lithographic

/,liθə'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thuật in đá, (thuộc) thuật in thạch bản
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or produced by or involved in lithography

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...