Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithograph

/'liθəgrɑ:f/ TOEFL phổ biến #20528

“lithographs” là số nhiều của lithograph — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithograph

/'liθəgrɑ:f/

danh từ

  • tờ in đá, tờ in thạch bản

ngoại động từ

  • in đá, in thạch bản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a print produced by lithography n. duplicator that prints by lithography; a flat surface (of stone or metal) is treated to absorb or repel ink in the desired pattern v. make by lithography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...