Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithoid

//

* tính từ, cũng lithoidal
  • giống như đá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Lithoidal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...