lithoid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lithoid
//
* tính từ, cũng lithoidal- giống như đá
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Lithoidal
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Lithoidal
Đang tải...