Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithoid

/'liθɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithoid

//

* tính từ, cũng lithoidal
  • giống như đá
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Lithoidal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...