Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithology

/li'θɔlədʤi/

“lithologies” là số nhiều của lithology — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lithologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithology

/li'θɔlədʤi/

danh từ

  • (địa lý,ddịa chất) khoa học về đá, thạch học
  • (y học) khoa sỏi
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of geology that studies rocks: their origin and formation and mineral composition and classification

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...