Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lithosol

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đất phủ đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...