lithosol
“lithosols” là số nhiều của lithosol — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lithosol
//
* danh từ- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đất phủ đá
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“lithosols” là số nhiều của lithosol — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...