Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lithotripter

/'laɪθəʊtrɪptɜ:/
Biến thể từ lithotripters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lithotripter

//

* danh từ
  • (y học) máy nghiền sỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...