lithotripter
“lithotripters” là số nhiều của lithotripter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lithotripter
//
* danh từ- (y học) máy nghiền sỏi
Từ điển Anh–Việt
112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“lithotripters” là số nhiều của lithotripter — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...