Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

litigate

/'litigeit/ phổ biến #18121

“litigates” là ngôi 3 số ít của litigate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đưa một vụ việc ra tòa án động từ

“They decided to litigate rather than settle out of court.”Họ quyết định kiện thay vì hòa giải ngoài tòa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

litigate

/'litigeit/

động từ

  • kiện, tranh chấp
Định nghĩa tiếng Anh

v. engage in legal proceedings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...