Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

litterbug

//

* danh từ
  • (kng, xấu) người vứt rác bừa bãi ra nơi công cộng
Biến thể từ litterbugs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who litters public places with refuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...