Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

litterbug

/'litәbʌg/

“litterbugs” là số nhiều của litterbug — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ litterbugs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

litterbug

//

* danh từ
  • (kng, xấu) người vứt rác bừa bãi ra nơi công cộng
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who litters public places with refuse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...