Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

littermate

/'litәmeit/ phổ biến #42805
Biến thể từ littermates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

littermate

//

* danh từ
  • con vật đẻ cùng một lứa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...