Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25575

littoral

/'litərəl/

tính từ

  • (thuộc) bờ biển
  • ven biển

danh từ

  • bờ biển
  • miền ven biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the region of the shore of a lake or sea or ocean\na. of or relating to a coastal or shore region

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...