Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

littoral

/'litərəl/ GRE phổ biến #25575
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

littoral

/'litərəl/

tính từ

  • (thuộc) bờ biển
  • ven biển

danh từ

  • bờ biển
  • miền ven biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the region of the shore of a lake or sea or ocean a. of or relating to a coastal or shore region

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...