Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13392

liturgical

/li'tə:dʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or in accord with liturgy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...