liturgy
/'litə:dʤi/ phổ biến #11461
“liturgies” là số nhiều của liturgy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phụng vụ, nghi thức thờ phượng công cộng
danh từ
“The liturgy includes prayers and readings.”Phụng vụ bao gồm kinh nguyện và các bài đọc.
Biến thể từ
liturgies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liturgy
/'litə:dʤi/
danh từ
- nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rite or body of rites prescribed for public worship