Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liturgy

/'litə:dʤi/ phổ biến #11461

“liturgies” là số nhiều của liturgy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phụng vụ, nghi thức thờ phượng công cộng danh từ

“The liturgy includes prayers and readings.”Phụng vụ bao gồm kinh nguyện và các bài đọc.

Biến thể từ liturgies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liturgy

/'litə:dʤi/

danh từ

  • nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rite or body of rites prescribed for public worship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...