liturgist
/'litәdʒist/ phổ biến #40700
“liturgists” là số nhiều của liturgist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
liturgists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
liturgist
//
* danh từ- chuyên gia môn nghiên cứu nghi thức tế lễ
- người thực hiện, cầm đầu nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an authority on liturgies