Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liturgist

/'litәdʒist/ phổ biến #40700

“liturgists” là số nhiều của liturgist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ liturgists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liturgist

//

* danh từ
  • chuyên gia môn nghiên cứu nghi thức tế lễ
  • người thực hiện, cầm đầu nghi thức tế lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an authority on liturgies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...