liveable
/'livəbl/
tính từ
- có thể ở được
- đáng sống; có thể sống được
- có thể cùng chung sống với, dễ chung sống với
Định nghĩa tiếng Anh
a fit or suitable to live in or with
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a fit or suitable to live in or with
Đang tải...