Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41742

liveable

/'livəbl/

tính từ

  • có thể ở được
  • đáng sống; có thể sống được
  • có thể cùng chung sống với, dễ chung sống với
Định nghĩa tiếng Anh

a fit or suitable to live in or with

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...