Từ điển Anh–Việt

112,403 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“liveliest” là so sánh nhất của lively — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5775

lively

/'laivli/

tính từ

  • sống, sinh động, giống như thật
    • a lively portrait: một bức chân dung giống như thật
    • a lively novel: một cuốn tiểu thuyết sinh động
  • vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi
    • a lively youth: một thanh niên hăng hái hoạt bát
    • a lively discussion: một cuộc tranh luận sôi nổi
  • khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo
    • to make it lively for one's enemy: làm cho địch thất điên bát đảo
  • sắc sảo; tươi
    • lively colour: sắc tươi, màu tươi
    • lively look: cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. full of life and energy\ns. full of zest or vigor\ns. filled with events or activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...