Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9184

livelihood

/'laivlihud/

danh từ

  • cách sinh nhai, sinh kế
    • to earn (gets, make) a livelihood: kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai
Biến thể từ livelihoods số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the financial means whereby one lives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...