livelihood
“livelihoods” là số nhiều của livelihood — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Many rural communities depend on agriculture as their primary livelihood, making sustainable practices essential for their survival.”Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp như sinh kế chính, khiến các phương pháp bền vững trở nên thiết yếu cho sự tồn tại của họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
livelihood
/'laivlihud/
danh từ
- cách sinh nhai, sinh kế
- to earn (gets, make) a livelihood: kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai
Định nghĩa tiếng Anh
n the financial means whereby one lives