lively
/'laivli/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5775
Nghĩa thường dùng
sôi động; năng động
tính từ
“The market was lively and full of people.”Khu chợ rất sôi động và đông người.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lively
/'laivli/
tính từ
- sống, sinh động, giống như thật
- a lively portrait: một bức chân dung giống như thật
- a lively novel: một cuốn tiểu thuyết sinh động
- vui vẻ; hoạt bát hăng hái, năng nổ, sôi nổi
- a lively youth: một thanh niên hăng hái hoạt bát
- a lively discussion: một cuộc tranh luận sôi nổi
- khó khăn, nguy hiểm, thất điên bát đảo
- to make it lively for one's enemy: làm cho địch thất điên bát đảo
- sắc sảo; tươi
- lively colour: sắc tươi, màu tươi
- lively look: cái nhìn sắc sảo, cái nhìn tinh nhanh
Định nghĩa tiếng Anh
a. full of life and energy s. full of zest or vigor s. filled with events or activity