Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livener

/'laivnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

livener

/'laivnə/

danh từ

  • người làm hoạt động; người làm náo nhiệt, người làm vui lên; người làm hăng hái; người làm phấn khởi; người khuyến khích cổ v

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...