Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38622

liveried

//

* tính từ
  • mặc chế phục (đầy tớ)
Biến thể từ liveried quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. wearing livery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...