liveried
//
* tính từ- mặc chế phục (đầy tớ)
Biến thể từ
liveried quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
a. wearing livery
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. wearing livery
Đang tải...