Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liveried

/'livәrid/ phổ biến #38622
Biến thể từ liveried quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liveried

//

* tính từ
  • mặc chế phục (đầy tớ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. wearing livery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...