Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liverish

/'livəriʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liverish

/'livəriʃ/

tính từ

  • mắc bệnh gan, đau gan
  • cáu kỉnh, dễ phật ý
Định nghĩa tiếng Anh

s suffering from or suggesting a liver disorder or gastric distress s irritable as if suffering from indigestion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...