Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

liverish

/'livəriʃ/

tính từ

  • mắc bệnh gan, đau gan
  • cáu kỉnh, dễ phật ý
Định nghĩa tiếng Anh

s suffering from or suggesting a liver disorder or gastric distress\ns irritable as if suffering from indigestion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...