Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liverishness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liverishness

//

* danh từ
  • bệnh đau gan
  • tính khó chịu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...