Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livery company

/ˈlivəri ˈkʌmpəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

livery company

//

* danh từ
  • phường hội ở Luân Đôn (có y phục riêng cho các thành viên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...