Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

liveryman

/'livərimən/

“liverymen” là số nhiều của liveryman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ liverymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

liveryman

/'livərimən/

danh từ

  • hội viên, phường hội
  • người có chuồng ngựa cho thuê; người giữ ngựa cho thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker in a livery stable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...