Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“liverymen” là số nhiều của liveryman — đang hiển thị từ gốc:

liveryman

/'livərimən/

danh từ

  • hội viên, phường hội
  • người có chuồng ngựa cho thuê; người giữ ngựa cho thuê
Biến thể từ liverymen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker in a livery stable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...