Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

live together

Đang hiển thị mục gốc live together cho “living together”.

Nghĩa thường dùng

sống cùng nhau cụm từ

“My grandparents live together with us.”Ông bà tôi sống cùng với chúng tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...