Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

livre

/'li:vә/

“livres” là số nhiều của livre — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ livres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

livre

//

* danh từ
  • đồng livrơ (tiền ă)
  • livrơ (nửa kilôgram)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A French money of account, afterward a silver coin equal to 20 sous. It is not now in use, having been superseded by the franc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...