loadable
/'lәudәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loadable
//
* tính từ- chất tải được
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...