Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loads of

/ˈləʊdz əv/

Nghĩa thường dùng

rất nhiều, cả đống cụm từ

“I can't come out tonight — I have loads of work to do.”Tối nay tôi không đi chơi được — tôi có cả đống việc phải làm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...