Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loaf

/louf/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #6892

“loafed” là quá khứ của loaf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghỉ ngơi hoặc thư giãn mà không làm gì động từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loaf

/louf/

danh từ, số nhiều loaves /louvz/

  • ổ bánh mì
  • cối đường (khối đường hình nón)
  • bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
  • (từ lóng) cái đầu

thành ngữ

  1. half a loaf is better than no bread
    • có ít còn hơn không
  2. loaves and fishes
    • bổng lộc
  3. to use one's loaf
    • vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình

nội động từ

  • cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)

danh từ

  • sự đi chơi rong; sự lười nhác
    • to be on the loaf: đi chơi rong

động từ

  • đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quantity of food (other than bread) formed in a particular shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...