Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loafer

/'loufə/ phổ biến #15021
Biến thể từ loafers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loafer

/'loufə/

danh từ

  • kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a low leather step-in shoe; the top resembles a moccasin but it has a broad flat heel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...