loafer
/'loufə/ phổ biến #15021
“loafers” là số nhiều của loafer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
loafers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loafer
/'loufə/
danh từ
- kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác
Định nghĩa tiếng Anh
n. a low leather step-in shoe; the top resembles a moccasin but it has a broad flat heel