TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12607 loathe/'louð/ngoại động từghê tởm, kinh tởm, ghét Biến thể từ loathed quá khứ loathed quá khứ phân từ loathes ngôi 3 số ít loathing hiện tại phân từ Định nghĩa tiếng Anhv find repugnant