Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12607

loathe

/'louð/

ngoại động từ

  • ghê tởm, kinh tởm, ghét
Định nghĩa tiếng Anh

v find repugnant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...