Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loathing

/'louðiɳ/ phổ biến #17265
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loathing

/'louðiɳ/

danh từ

  • sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét
Định nghĩa tiếng Anh

n hate coupled with disgust v find repugnant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...