Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17265

loathing

/'louðiɳ/

danh từ

  • sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét
Định nghĩa tiếng Anh

n hate coupled with disgust\nv find repugnant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...