lobby renovation plans
Nghĩa thường dùng
“The lobby renovation plans are finalized this week so that construction can start on schedule.”Kế hoạch cải tạo sảnh đã được hoàn tất trong tuần này để việc xây dựng có thể bắt đầu đúng tiến độ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- kế hoạch cải tạo sảnh
- lobby renovation: cải tạo sảnh
- dự án nâng cấp sảnh